lắp bắp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói một cách khó khăn, không trôi chảy, miệng mấp máy liên tục nhưng không phát ra âm thanh rõ ràng: "lắp bắp" diễn tả trạng thái nói năng ngập ngừng, bị ngắt quãng, thường do quá xúc động, sợ hãi, ngượng ngùng hoặc vì khuyết tật về ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé lắp bắp xin lỗi vì làm vỡ lọ hoa. (Cậu bé nói lời xin lỗi một cách ngập ngừng, không trôi chảy vì đã làm vỡ lọ hoa.)
- Nghe tin dữ, bà cụ lắp bắp mấy phút mà không nói thành câu. (Nghe tin không vui, bà cụ mấp máy miệng mấy phút mà không nói được thành lời.)
- Anh ấy hơi lắp bắp mỗi khi phải thuyết trình trước đám đông. (Anh ấy nói hơi ngập ngừng, không được lưu loát mỗi khi phải trình bày trước nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lắp ba lắp bắp": Đây là hình thức láy âm (redoublement) của "lắp bắp", mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh mức độ nói năng khó khăn, ngắt quãng nhiều.
- Cô gái lắp ba lắp bắp khi bị thầy giáo hỏi bài. (Cô gái nói một cách cực kỳ ngập ngừng, không ra lời khi bị thầy giáo hỏi bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Cà lăm (động từ): Có nghĩa gần tương đương với "lắp bắp", chỉ tật nói khó, nói lặp lại âm tiết đầu.
- Ụt ịt (động từ): Nói không rõ tiếng, thường vì miệng ngậm vật gì hoặc do e thẹn. Sắc thái có thể nhẹ hơn "lắp bắp".
Từ đồng nghĩa
- Bập bẹ: Thường dùng cho trẻ em tập nói, âm thanh chưa rõ ràng.
- Ngập ngừng: Chỉ sự do dự, chần chừ khi nói, có thể không phát ra âm thanh.
- Ấp úng: Nói không trôi chảy, thường vì lúng túng, ngượng ngùng.
Từ trái nghĩa
- Lưu loát: Nói một cách trôi chảy, mạch lạc.
- Mạch lạc: Nói rõ ràng, có trình tự, dễ hiểu.
- Trơn tru: (Nói năng) thuận lợi, không vấp váp.
Lưu ý sử dụng
- "Lắp bắp" chủ yếu được dùng như một động từ để miêu tả hành động nói năng.
- Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, diễn tả trạng thái tâm lý (lo sợ, xúc động, hồi hộp) hoặc một khó khăn về mặt ngôn ngữ của người nói.
- Trong văn viết trang trọng, có thể dùng các từ Hán Việt như "nói lắp" hoặc "tật nói lắp" để thay thế khi cần.
- Nói mồm mấp máy luôn mà không nói được rõ tiếng.